Bản dịch của từ 临安 trong tiếng Anh

临安

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

临安 (Từ chỉ nơi chốn)

lín ān
01

Lin'an, a historic city in Zhejiang province, China, now a district of Hangzhou city.

中国浙江省的一个历史古城,现代为杭州市的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 临安

lín

ān

临
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
Các biến thể:
臨, 𦣲, 𦣷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép