Bản dịch của từ 丵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

(Danh từ)

zhuó
01

Thick, dense grass; turf or tufty vegetation

茂密的草丛

Ví dụ
02

A small-plant / bush component used as a Chinese character radical (semantic element indicating plants or shrubs)

汉字中的“布什”成分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

丵
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
𦭱
Hình thái radical:
⿱,业,𢆉
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép