Bản dịch của từ 丶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

(Danh từ)

zhǔ
01

Dot; the basic Chinese stroke (diǎn); also used historically as a punctuation/mark to separate text

“丶”是一个汉字。同时,它也是汉字基本笔画之一——点。它还可以作为古人读书时断句的符号和标点符号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

丶
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
𪐴, 注
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép