Bản dịch của từ 丸 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

(Danh từ)

wán
01

Pill; small round medicine (oral tablet or bolus)

丸药

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Small round object; pellet; marble (a small ball-shaped item)

(丸 儿) 球形的小东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

wán
01

Pill; small round medicinal tablet (used in traditional medicine)

用于丸药

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép