Bản dịch của từ 丸丹 trong tiếng Anh

丸丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

丸丹 (Danh từ)

wán dān
01

Round pill or bead-like medicinal pill (traditional Chinese medicine)

圆粒状丹药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丸丹

wán

dān

Các từ liên quan

丸丸
丸兰
丸剂
丸剑
丸卵
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
丸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𠁽, 丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép