Bản dịch của từ 丹 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

(Danh từ)

dān
01

A medicinal pill or elixir (traditional Chinese medicine; pellet or powder form; historically linked to alchemical cinnabar-based pills)

依成方制成的颗粒状或粉末状的中药 (从前道家炼药多用朱砂,所以称为''丹'')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cinnabar (a bright red mercury sulfide mineral used as pigment and in traditional alchemy/medicine)

指丹砂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Dan (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

dān
01

Red; crimson (a vivid red color)

红色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép