Bản dịch của từ 丹朱 trong tiếng Anh

丹朱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹朱 (Danh từ)

dān zhū
01

A proper name in Chinese legend: Zhu (), son of the legendary ruler Yao, enfeoffed at Dan Yuan (hence called 丹朱); noted for incompetence so Yao passed the throne to Shun.

人名。生卒年不详。尧的儿子。名朱,封于丹渊,故称为「丹朱」。因其不肖,故尧禅位于舜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹朱

dān

zhū

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép