Bản dịch của từ 丹火 trong tiếng Anh

丹火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹火 (Danh từ)

dān huǒ
01

The fire used in alchemical pill-making (elixir furnace fire); the intense flame employed in traditional alchemy.

炼丹之火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A bright red flame; red-colored fire

赤色的火焰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹火

dān

huǒ

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép