Bản dịch của từ 丹碧 trong tiếng Anh

丹碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹碧 (Danh từ)

dān bì
01

Painting, especially in terms of colors

2.犹丹青。指绘画。

Ví dụ
02

Colors used for decoration in architecture or objects.

1.泛指涂饰在建筑物或器物上的色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹碧

dān

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
碧云
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép