Bản dịch của từ 丹草 trong tiếng Anh

丹草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹草 (Danh từ)

dān cǎo
01

A beautiful name for grass, often referring to valuable or particularly beautiful types of grass.

1.草的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Another name for a precious stone, often referring to red gemstones.

2.石长生的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹草

dān

cǎo

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
草上霜
草上飞
草丛
草人
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép