Bản dịch của từ 丹诏 trong tiếng Anh

丹诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹诏 (Danh từ)

dān zhào
01

An imperial edict or decree written on red paper or with red ink, symbolizing an important official order or command; also refers to a deep red color.

丹诏是指用红色的纸或墨水书写的诏书,通常用于重要的官方文书或命令。 它也可以指一种颜色,通常是指红色或深红色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹诏

dān

zhào

丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép