Bản dịch của từ 丹霞 trong tiếng Anh

丹霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

丹霞 (Danh từ)

dān xiá
01

Danxia landform, a unique reddish sandstone and conglomerate geological formation.

丹霞地貌(红色砾岩、砂岩)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Danxia Mountain, a famous scenic mountainous area in Shaoguan, Guangdong known for its unique red sandstone formations.

Mt Danxia in Shaoguan 韶關|韶关 [Sháo guān], Guangdong

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹霞

dān

xiá

Các từ liên quan

丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
丹
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép