Bản dịch của từ 为难 trong tiếng Anh

为难

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为难 (Tính từ)

wéi nán
01

Feeling embarrassed or in a difficult situation that is hard to handle

感到难以应付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

为难 (Động từ)

wéi nán
01

To make things difficult for someone deliberately; to cause trouble or inconvenience

作对或刁难; 故意使人为难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为难

wéi

nán

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép