Bản dịch của từ 为鱼 trong tiếng Anh

为鱼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

为鱼 (Động từ)

wéi yú
01

(classical) to suffer disaster; to be overwhelmed by calamity (literally “become fish” — drowned/consumed by flood)

《左传.昭公元年》:“微禹﹐吾其鱼乎。”言若无大禹治水﹐人们将淹没为鱼。后因用“为鱼”喻遭受灾殃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为鱼

wèi

Các từ liên quan

为下
为丛驱雀
为主
为久
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
为
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
Các biến thể:
為, 爲, 𤓸, 𨤒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép