Bản dịch của từ 主井 trong tiếng Anh

主井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主井 (Danh từ)

zhǔ jǐng
01

Main shaft of a mine used primarily for lifting ore or coal.

为担负矿山 (坑口) 主要提升矿石任务的竖井、斜井叫主井。主井是专门用作提升煤炭的井筒, 在大、中型矿井中,提升煤炭的容器多采用箕斗,所以主井又常称作箕斗井。在以平硐开采为主的云、贵、川地区,又把平巷用做运输大巷,也称之为主井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主井

zhǔ

jǐng

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép