Bản dịch của từ 主人家 trong tiếng Anh

主人家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主人家 (Danh từ)

zhǔ rén jiā
01

Host, master

1.主人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Head of the household; the main person responsible in a family.

2.仆婢及受雇佣者的家主。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Host, owner (of a shop)

3.特指店主人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主人家

zhǔ

rén

jiā

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
家丁
家下
家下人
家丑
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép