Bản dịch của từ 主体 trong tiếng Anh
主体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主体 (Danh từ)
【zhú tǐ】
01
The conscious and active subject (person or entity) capable of cognition and practice, especially in philosophy.
哲学上指有认识和实践能力的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The main or essential part of something; the core component.
事物的主要部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The legal subject recognized by law as having rights and obligations, such as a natural person, legal person, or state.
法律上指依法享有权利和承担义务的自然人、法人或国家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主体
zhǔ
主
tǐ
体
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
