Bản dịch của từ 主力舰 trong tiếng Anh

主力舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主力舰 (Danh từ)

zhǔ lì jiàn
01

The main warship in naval combat, including battleships and cruisers, serving as the core fighting force at sea.

旧时指海上作战的主力战舰,包括战列舰和巡洋舰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主力舰

zhǔ

jiàn

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
力不从愿
力不胜任
舰只
舰日
舰炮
舰船
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép