Bản dịch của từ 主动免疫 trong tiếng Anh

主动免疫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主动免疫 (Động từ)

zhǔ dòng miǎn yì
01

Active immunity produced by the body's own immune response generating antibodies.

通过自身免疫反应产生抗体

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主动免疫

zhǔ

dòng

miǎn

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép