Bản dịch của từ 主导工业部门 trong tiếng Anh

主导工业部门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主导工业部门 (Danh từ)

zhú dǎo gōng yè bù mén
01

Dominant industrial sector that plays a key role in regional economic development.

指在地区工业结构中占有较大比重,在区内工业发展中起核心和先导作用的工业部门。它是利用当地的地理位置、自然资源和经济优势形成和发展起来的。根据地区条件或城市性质不同,主导工业部门可以是一个,也可以是几个,它对地区或城市工业发展方向与规模有重要意义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主导工业部门

zhǔ

dǎo

gōng

mén

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
导习
导产
导从
导仗
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
部下
部丞
门丁
门上
门上人
门下
门下人
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép