Bản dịch của từ 主张 trong tiếng Anh
主张
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主张 (Động từ)
【zhǔ zhāng】
01
To advocate or hold a certain view on how to act; to support a position
对于如何行动持有某种见解
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
主张 (Danh từ)
【zhǔ zhāng】
01
Viewpoint or opinion held about how to act or proceed
对于如何行动所持有的见解
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主张
zhǔ
主
zhāng
张
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
