Bản dịch của từ 主意 trong tiếng Anh
主意
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主意 (Danh từ)
【zhǔ yi】
01
Idea, opinion
1.君主的心意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Opinion, idea
2.主旨。
Ví dụ
03
Opinion; viewpoint
3.主见;主张。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Opinion, decision.
4.决定。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Opinion, idea, or approach.
6.办法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Idea, proposal.
7.创议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主意
zhǔ
主
yì
意
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
