Bản dịch của từ 主教 trong tiếng Anh
主教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
主教 (Danh từ)
【zhǔ jiào】
01
A high-ranking clergy member in Catholic, Orthodox, or some Protestant churches, typically the leader of a regional diocese or church jurisdiction (bishop).
天主教、东正教的高级神职人员,通常是一个地区教会的首领新教的某些教派也沿用这个名称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A high-ranking Catholic clergyman appointed by the pope, overseeing regional church affairs and clergy.
天主教的高级神职人员由教皇派任, 直接隶属教宗, 掌理各地区教会的教务, 管辖神父及教友
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主教
zhǔ
主
jiào
教
Các từ liên quan
主一
主一无适
主上
主业
主丧
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 炷
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,王
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘢
濐
䌵
㵭
罜
麈
宔
囑
帾
屬
燝
劯
举
𠁾
𠁼
𠂂
𠂃
鼡
𠁿
之
𠂅
丶
𠁽
𠂁
䒒
凸
伋
囘
𠚻
厉
歺
𠂖
仠
𠘴
㒰
夗
主要
主意
主管
主席
主任
主持
主动
主张
主题
主角
