Bản dịch của từ 主族 trong tiếng Anh

主族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主族 (Danh từ)

zhǔ zú
01

Main group (of elements): the vertical groups in the periodic table composed of both short- and long-period elements. There are seven main groups (IA to VIIA) — alkali metals, alkaline earth metals, boron group, carbon group, nitrogen group, oxygen group, and halogens — with similar chemical properties within a group.

由短周期元素和长周期元素共同构成的族。周期表纵行中共有七个主族,分别用ⅰa、ⅱa……表示。从ⅰa到ⅶa依次称碱金属、碱土金属、硼族、碳族、氮族、氧族和卤族。同一主族元素化学性质相似,而从上到下元素的金属性逐渐增强,非金属性逐渐减弱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主族

zhǔ

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
族世
族举
族云
族产
族亲
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép