Bản dịch của từ 主机 trong tiếng Anh

主机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主机 (Danh từ)

zhǔ jī
01

Main machine; lead device; primary host

长机

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The main machine or unit in a set of equipment that performs the primary function, such as a server or central computer.

在成套设备中起主要作用的机器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主机

zhǔ

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép