Bản dịch của từ 主权 trong tiếng Anh

主权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主权 (Danh từ)

zhǔ quán
01

The inherent right of a state to govern itself without interference from other countries.

一个国家固有的不受别国干涉,自主处理自己事务的权力。是一个国家最高的权力和尊严,是不可分割而独立行使的。国与国之间的交往,首先必须确认互相尊重主权和领土完整。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主权

zhǔ

quán

Các từ liên quan

主一
主一无适
主上
主业
主丧
权与
权且
权义
权书
主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép