Bản dịch của từ 主点 trong tiếng Anh

主点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主点 (Danh từ)

zhú diǎn
01

Principal point; the intersection point(s) on the lens axis where rays from an object point emerge parallel — used in optics/photogrammetry

主视线与透视面的交点透镜轴上这样两点中的任一点,这两点的关系是从物体任一点指向一主点的光线将从透镜平行射出,而不通过另一主点航空照相机的透镜光轴与胶片面的交点

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主点

zhǔ

diǎn

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép