Bản dịch của từ 主要绩效指标 trong tiếng Anh

主要绩效指标

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主要绩效指标 (Cụm từ)

zhǔ yào jì xiào zhǐ biāo
01

Key Performance Indicator (KPI) - a measurable value that demonstrates how effectively a company or individual is achieving key business objectives.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主要绩效指标

zhǔ

yào

xiào

zhǐ

biāo

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép