Bản dịch của từ 主键 trong tiếng Anh

主键

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主键 (Cụm từ)

zhǔ jiàn
01

In databases, a primary key is a unique field or combination of fields that uniquely identifies a record.

在数据库中,主键是唯一标识一条记录的字段或字段组合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主键

zhǔ

jiàn

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép