Bản dịch của từ 主阀 trong tiếng Anh

主阀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

主阀 (Danh từ)

zhǔ fá
01

The main valve in a piping system that controls the flow and pressure of fluids.

主阀是指在管道系统中起主要控制作用的阀门,通常用于调节流体的流量和压力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 主阀

zhǔ

主
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,王
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép