Bản dịch của từ 丽名 trong tiếng Anh

丽名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽名 (Danh từ)

lì míng
01

A good/beautiful reputation; a celebrated name

美丽的名声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽名

míng

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép