Bản dịch của từ 丽谯 trong tiếng Anh

丽谯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

丽谯 (Danh từ)

lì qiáo
01

A magnificent, lofty building; a splendid tower or grand edifice

2.华丽的高楼。

Ví dụ
02

Also written as “丽樵”; used chiefly as a proper name (personal or place name). “” conveys beauty or elegance.

1.亦作“丽樵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丽谯

qiáo

Các từ liên quan

丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
谯偯
谯励
谯呵
谯国新书
谯居
丽
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
麗, 婯, 𠀙, 𠀞, 䴡, 𠐚, 𠧥, 𡡜, 𪋘
Hình thái radical:
⿱,一,⿰⿵,冂,丶,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép