Bản dịch của từ 举 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

(Động từ)

01

To raise; to lift up; to hold up (e.g., hand), to nominate/appoint (in extended uses)

向上托;往上抬;往上伸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold/organize (an event); to raise/launch (a movement)

发动;兴起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To choose; to elect; to appoint (someone to a post)

推荐;选拔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To report; to lodge a complaint; to expose (wrongdoing)

提出;揭示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Imperial/civil examination; to take an exam; candidate (in traditional imperial exams)

指举人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Movement; action; a single motion or gesture (as in one's movements or behavior)

动作;行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Jǔ (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Whole; entire; throughout

全;整个

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép