Bản dịch của từ 举 trong tiếng Anh
举

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
举 (Động từ)
To raise; to lift up; to hold up (e.g., hand), to nominate/appoint (in extended uses)
向上托;往上抬;往上伸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hold/organize (an event); to raise/launch (a movement)
发动;兴起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To choose; to elect; to appoint (someone to a post)
推荐;选拔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To report; to lodge a complaint; to expose (wrongdoing)
提出;揭示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
举 (Danh từ)
Imperial/civil examination; to take an exam; candidate (in traditional imperial exams)
指举人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Movement; action; a single motion or gesture (as in one's movements or behavior)
动作;行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Jǔ (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
举 (Tính từ)
Whole; entire; throughout
全;整个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
