Bản dịch của từ 举烽 trong tiếng Anh

举烽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举烽 (Danh từ)

jǔ fēng
01

A beacon fire lit as an alarm signal to warn of enemy invasion, like an ancient fire alarm system.

1.燃点报警烽火。

Ví dụ
02

The act of lighting a beacon or signal fire to warn of war or danger (same as '举燧').

2.见“举燧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举烽

fēng

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
烽候
烽区
烽台
烽堠
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép