Bản dịch của từ 举石锁 trong tiếng Anh

举石锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

举石锁 (Danh từ)

jǔ shí suǒ
01

A traditional folk fitness sport using stones carved like ancient bronze locks as exercise tools, involving lifting, throwing, catching with various styles and techniques.

民间传统健身运动。利用石头凿成形似古铜锁的运动器具进行锻炼。方法有举、掷、接等。举法有单手推举、抓举;掷法有飞掷、反掷、跨掷、背掷等;接法有手接、指接、肘接、肩接、头接等,并可组成花式练法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 举石锁

shí

suǒ

Các từ liên quan

举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
石丈
石丈人
石上草
石中美
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
举
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
舉, 挙, 擧, 㪯, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢍁, 𣁄, 𤼳, 𤼴, 𥸦, 𦦙
Hình thái radical:
⿵⿳,⺍,一,八,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép