Bản dịch của từ 乃 trong tiếng Anh
乃
Liên từTrạng từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | n | ai | thanh hỏi |
乃 (Liên từ)
【nǎi】
01
Thereupon; then; consequently (literary conjunction indicating result or sequence)
于是
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
乃 (Trạng từ)
【nǎi】
01
Is; indeed is; to be (used to affirm identity or judgment)
表示判断,相当于“是、就是、实在是”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Only then; then — indicates that something happens only after a preceding condition or time
才
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乃 (Đại từ)
【nǎi】
01
An archaic/ literary second‑person pronoun “you” (also sometimes third person); your/of you
人称代词;你的(有时也用于第三人称)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI.ÁI】
- Các biến thể:
- 廼, 𠄎, 𠄕, 𠚝, 𠧟, 𠧤, 𢎗, 𢎧, 𢏩
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迺
艿
釢
妳
𠄎
疓
㜷
廼
嬭
氖
𠄕
奶
丹
𠂈
乏
龜
𠂱
𠂌
乑
𠂷
𠂮
㐅
龵
𠂡
刂
丁
廴
丄
厶
𠂉
二
巜
乜
了
𠚣
㔾
乃至
乃是
乃尔
欸乃
无乃
西乃
乃东
康乃馨
木乃伊
美乃滋
