Bản dịch của từ 久故 trong tiếng Anh

久故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

久故 (Danh từ)

jiǔ gù
01

An old friend; a longtime acquaintance

犹故旧,老朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 久故

jiǔ

Các từ liên quan

久且
久丧
久久
久久不忘
久之
故世
故业
故主
故义
久
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
乆, 镹, 灸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép