Bản dịch của từ 义 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Righteousness; justice; moral right; sense of duty/meaning

意义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Righteousness; justice; moral duty; loyalty among friends

正义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Yi (a Chinese family name)

Ví dụ
04

Righteous loyalty; bonds of moral obligation and affectionate loyalty between people (personal duty, sentiment of allegiance)

旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Righteous; just; morally right (acting in accordance with justice or the common good)

符合正义或大众利益的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Volunteer; voluntary (doing unpaid work for public/charitable causes)

个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Adoptive (as in adopted parent or child); related by adoption or formal recognition

因抚养或拜认而成为亲属的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Artificial; fake (referring to man-made or imitation body parts)

人工制造的 (人体的部分)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép