Bản dịch của từ 义 trong tiếng Anh
义

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义 (Danh từ)
Righteousness; justice; moral right; sense of duty/meaning
意义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Righteousness; justice; moral duty; loyalty among friends
正义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Yi (a Chinese family name)
姓
Righteous loyalty; bonds of moral obligation and affectionate loyalty between people (personal duty, sentiment of allegiance)
旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
义 (Tính từ)
Righteous; just; morally right (acting in accordance with justice or the common good)
符合正义或大众利益的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Volunteer; voluntary (doing unpaid work for public/charitable causes)
个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Adoptive (as in adopted parent or child); related by adoption or formal recognition
因抚养或拜认而成为亲属的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Artificial; fake (referring to man-made or imitation body parts)
人工制造的 (人体的部分)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
