ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义丁
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Historical local militia or armed men organized for self-defence or anti-violence actions
旧指抗暴自卫的地方组织的兵丁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yì
义
dīng
丁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép