ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义举
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
A righteous deed; an act of generosity or justice done for a noble cause.
指疏财仗义的行为
yì
义
jǔ
举
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép