Bản dịch của từ 义仓 trong tiếng Anh

义仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义仓 (Danh từ)

yì cāng
01

A charitable warehouse or granary used to store and distribute relief supplies or food aid.

解释: 义仓是指用于存储和分发慈善物资或粮食的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A public grain warehouse established in old times by local authorities to store food reserves against famine years.

旧时地方上为防备荒年而设置的公益粮仓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义仓

cāng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
仓位
仓促
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép