Bản dịch của từ 义兵 trong tiếng Anh
义兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义兵 (Danh từ)
【yì bīng】
01
Sworn brother; a male friend who is regarded as a brother through a formal oath rather than blood relation.
無血源關系, 相結拜為兄弟, 則年幼者稱年長者為 '義兄'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义兵
yì
义
bīng
兵
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
