ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义弟
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
A sworn younger brother; a male friend of younger age bonded by ritual or agreement, not by blood.
义弟是指在中国文化中,两个没有血缘关系的人通过仪式或约定成为兄弟,彼此之间有着深厚的情谊。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
dì
弟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép