Bản dịch của từ 义弟 trong tiếng Anh

义弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义弟 (Danh từ)

yì dì
01

A sworn younger brother; a male friend of younger age bonded by ritual or agreement, not by blood.

义弟是指在中国文化中,两个没有血缘关系的人通过仪式或约定成为兄弟,彼此之间有着深厚的情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义弟

义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép