Bản dịch của từ 义母 trong tiếng Anh
义母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义母 (Danh từ)
【yì mǔ】
01
A mother recognized by non-blood relation, often through informal or customary adoption
指和你没有血缘关系,是通过上一辈人以民间方式拜认的母亲
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义母
yì
义
mǔ
母
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
母临
母亲
母亲河
母以子贵
