Bản dịch của từ 义母 trong tiếng Anh

义母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义母 (Danh từ)

yì mǔ
01

A mother recognized by non-blood relation, often through informal or customary adoption

指和你没有血缘关系,是通过上一辈人以民间方式拜认的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义母

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
母临
母亲
母亲河
母以子贵
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép