Bản dịch của từ 义民 trong tiếng Anh

义民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义民 (Danh từ)

yì mín
01

1.贤人;笃义之民。

Ví dụ
02

People who rise in rebellion; the populace who revolt against oppression (often historical or collective)

2.谓起义抗暴之民。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A wicked person; someone morally perverse (archaic usage)

3.邪曲之人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

4.见“义士”。

Ví dụ
05

Archaic term for certain households or people who were discriminated against and regarded as an inferior social class

5.旧称某些被歧视为贱族的民户。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义民

mín

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
民丁
民下
民不堪命
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép