Bản dịch của từ 义气 trong tiếng Anh
义气
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义气 (Danh từ)
【yì qì】
01
Loyalty and willingness to take risks or sacrifice personal interest for close relationships or principles.
指由于私人关系而甘于承担风险或牺牲自己利益的气概
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
义气 (Tính từ)
【yì qì】
01
Loyalty and righteousness; a strong sense of justice and brotherhood
有这种气概或感情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义气
yì
义
qì
气
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
