Bản dịch của từ 义类 trong tiếng Anh
义类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义类 (Danh từ)
【yì lèi】
01
A righteous/good person; a virtuous person (archaic sense).
1.善人。
Ví dụ
02
Classification by meaning; grouping items or textual senses into categories based on semantic similarity
2.文章事物的比义推类。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义类
yì
义
lèi
类
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
类丑
类举
类义
类乎
类书
