Bản dịch của từ 义终 trong tiếng Anh
义终
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义终 (Tính từ)
【yì zhōng】
01
Ultimately ends well; still has a good/virtuous ending — denotes that something finally comes to a good or morally upright end.
犹善终。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义终
yì
义
zhōng
终
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
终不成
终不然
终世
终丧
终久
