Bản dịch của từ 义行 trong tiếng Anh

义行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义行 (Danh từ)

yì xíng
01

A place name: Nghĩa Hành District in Quảng Ngãi Province, Vietnam.

越南地名属于广义省份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义行

xíng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép