ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义证
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Documentary or textual evidence used to explain or substantiate an interpretation/definition
释义的书证。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yì
义
zhèng
证
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép